подска́зка
podskázka[pɐt͡sˈskaskə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подска́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подска́зка nghĩa là nhắc nhở.
Nghĩa của подска́зка
Danh từ
- Nhắc nhở.
Biến cách của подска́зка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подска́зка | подска́зки |
| Sinh cách кого? чего? | подска́зки | подска́зок |
| Tặng cách кому? чему? | подска́зке | подска́зкам |
| Đối cách кого? что? | подска́зку | подска́зки |
| Công cụ cách кем? чем? | подска́зкой | подска́зками |
| Giới cách о ком? о чём? | подска́зке | подска́зках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của подска́зка
Câu hỏi thường gặp
подсказка nghĩa là gì?
подсказка (danh từ) nghĩa là nhắc nhở.
подсказка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подска́зка (phiên âm Latinh podskázka, IPA [pɐt͡sˈskaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.