TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подска́зка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
podskázka[pɐt͡sˈskaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подска́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подска́зка nghĩa là nhắc nhở.

Nghĩa của подска́зка

Danh từ

  1. Nhắc nhở.

Biến cách của подска́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подска́зкаподска́зки
Sinh cách кого? чего?подска́зкиподска́зок
Tặng cách кому? чему?подска́зкеподска́зкам
Đối cách кого? что?подска́зкуподска́зки
Công cụ cách кем? чем?подска́зкойподска́зками
Giới cách о ком? о чём?подска́зкеподска́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của подска́зка

Câu hỏi thường gặp

подсказка nghĩa là gì?

подсказка (danh từ) nghĩa là nhắc nhở.

подсказка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подска́зка (phiên âm Latinh podskázka, IPA [pɐt͡sˈskaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.