подска́зывать
Dấu sắc trên подска́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подска́зывать nghĩa là nhắc khẽ, nhắc.
Nghĩa của подска́зывать
Động từ
- Nhắc khẽ, nhắc, bỏ nhỏ.
- не подска́зывать!không được nhắc!
- перен.gợi ý, gà [cho], bày [cho]
Cặp thể của подска́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подска́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подска́зываю |
| ты | подска́зываешь |
| он / она́ / оно́ | подска́зывает |
| мы | подска́зываем |
| вы | подска́зываете |
| они́ | подска́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подсказывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подска́зывал |
| Giống cái (она́) | подска́зывала |
| Giống trung (оно́) | подска́зывало |
| Số nhiều (они́) | подска́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подска́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подска́зывайте |
Họ từ của подска́зывать
Câu hỏi thường gặp
подсказывать nghĩa là gì?
подсказывать (động từ) nghĩa là nhắc khẽ, nhắc.
подсказывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подска́зывать (phiên âm Latinh podskázyvatʹ, IPA [pɐt͡sˈskazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.