TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подска́зывать

thể chưa hoàn thành
podskázyvatʹ[pɐt͡sˈskazɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подска́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подска́зывать nghĩa là nhắc khẽ, nhắc.

Nghĩa của подска́зывать

Động từ

  1. Nhắc khẽ, nhắc, bỏ nhỏ.
    • не подска́зывать!không được nhắc!
    • перен.gợi ý, gà [cho], bày [cho]

Cặp thể của подска́зывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подска́зывать

NgôiHiện tại
яподска́зываю
тыподска́зываешь
он / она́ / оно́подска́зывает
мыподска́зываем
выподска́зываете
они́подска́зывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подсказывать.

Quá khứ

Giống đực (он)подска́зывал
Giống cái (она́)подска́зывала
Giống trung (оно́)подска́зывало
Số nhiều (они́)подска́зывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подска́зывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подска́зывайте

Họ từ của подска́зывать

Câu hỏi thường gặp

подсказывать nghĩa là gì?

подсказывать (động từ) nghĩa là nhắc khẽ, nhắc.

подсказывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подска́зывать (phiên âm Latinh podskázyvatʹ, IPA [pɐt͡sˈskazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.