TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подсласти́тель

giống đựcbất động vật
podslastítelʹ[pət͡ssɫɐˈsʲtʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подсласти́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подсласти́тель nghĩa là chất ngọt.

Nghĩa của подсласти́тель

Danh từ

  1. Chất ngọt.

Biến cách của подсласти́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подсласти́тельподсласти́тели
Sinh cách кого? чего?подсласти́теляподсласти́телей
Tặng cách кому? чему?подсласти́телюподсласти́телям
Đối cách кого? что?подсласти́тельподсласти́тели
Công cụ cách кем? чем?подсласти́телемподсласти́телями
Giới cách о ком? о чём?подсласти́телеподсласти́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подсластитель nghĩa là gì?

подсластитель (danh từ) nghĩa là chất ngọt.

подсластитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подсласти́тель (phiên âm Latinh podslastítelʹ, IPA [pət͡ssɫɐˈsʲtʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.