TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подсозна́ние

giống trungbất động vật
podsoznánije[pət͡ssɐzˈnanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подсозна́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подсозна́ние nghĩa là tiềm thức.

Nghĩa của подсозна́ние

Danh từ

  1. tâm lý học Tiềm thức.

Biến cách của подсозна́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подсозна́ниеподсозна́ния
Sinh cách кого? чего?подсозна́нияподсозна́ний
Tặng cách кому? чему?подсозна́ниюподсозна́ниям
Đối cách кого? что?подсозна́ниеподсозна́ния
Công cụ cách кем? чем?подсозна́ниемподсозна́ниями
Giới cách о ком? о чём?подсозна́нииподсозна́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подсознание nghĩa là gì?

подсознание (danh từ) nghĩa là tiềm thức.

подсознание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подсозна́ние (phiên âm Latinh podsoznánije, IPA [pət͡ssɐzˈnanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.