подсо́вывать
Dấu sắc trên подсо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подсо́вывать nghĩa là đút vào dưới, nhét vào dưới.
Nghĩa của подсо́вывать
Động từ
- В под В Đút... vào dưới, nhét... vào dưới, kê... xuống dưới, đặt... ở dưới.
- khẩu ngữ В Д; незаметно подкладывать Lén lút đưa, bí mật để.
- подсу́нуть кому́-л. бума́гу на по́дписьlén lút đưa giấy tờ cho [ai để lấy chữ] ký
- khẩu ngữ В Д; бавать что-л. негодное Lén lút luồn... vào, lén lút đưa... vào, lén lút đút... vào.
Cặp thể của подсо́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подсо́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подсо́вываю |
| ты | подсо́вываешь |
| он / она́ / оно́ | подсо́вывает |
| мы | подсо́вываем |
| вы | подсо́вываете |
| они́ | подсо́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подсовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подсо́вывал |
| Giống cái (она́) | подсо́вывала |
| Giống trung (оно́) | подсо́вывало |
| Số nhiều (они́) | подсо́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подсо́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подсо́вывайте |
Họ từ của подсо́вывать
Câu hỏi thường gặp
подсовывать nghĩa là gì?
подсовывать (động từ) nghĩa là đút vào dưới, nhét vào dưới.
подсовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подсо́вывать (phiên âm Latinh podsóvyvatʹ, IPA [pɐt͡sˈsovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.