TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подсозна́тельный

podsoznátelʹnyj[pət͡ssɐzˈnatʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подсозна́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подсозна́тельный nghĩa là tiềm thức.

Nghĩa của подсозна́тельный

Tính từ

  1. (thuộc) tiềm thức; (инстинктивный) theo bản năng, theo linh tính.

Biến cách của подсозна́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchподсозна́тельныйподсозна́тельноеподсозна́тельнаяподсозна́тельные
Sinh cáchподсозна́тельногоподсозна́тельногоподсозна́тельнойподсозна́тельных
Tặng cáchподсозна́тельномуподсозна́тельномуподсозна́тельнойподсозна́тельным
Đối cáchподсозна́тельный / подсозна́тельногоподсозна́тельноеподсозна́тельнуюподсозна́тельные / подсозна́тельных
Công cụ cáchподсозна́тельнымподсозна́тельнымподсозна́тельнойподсозна́тельными
Giới cáchподсозна́тельномподсозна́тельномподсозна́тельнойподсозна́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

подсознательный nghĩa là gì?

подсознательный (tính từ) nghĩa là tiềm thức.

подсознательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подсозна́тельный (phiên âm Latinh podsoznátelʹnyj, IPA [pət͡ssɐzˈnatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.