TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подсо́лечник

giống đực
podsólečnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подсо́лечник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подсо́лечник nghĩa là cây hướng dương, nhật quỳ.

Nghĩa của подсо́лечник

Danh từ

  1. Cây hướng dương, nhật quỳ, quỳ (Helianthus annuus).

Câu hỏi thường gặp

подсолечник nghĩa là gì?

подсолечник (danh từ) nghĩa là cây hướng dương, nhật quỳ.

подсолечник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подсо́лечник (phiên âm Latinh podsólečnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.