TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подсо́лнечник

giống đựcbất động vật
podsólnečnik[pɐt͡sˈsoɫnʲɪt͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подсо́лнечник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подсо́лнечник nghĩa là cây hướng dương, nhật quỳ.

Nghĩa của подсо́лнечник

Danh từ

  1. Cây hướng dương, nhật quỳ, quỳ (Helianthus annuus).

Biến cách của подсо́лнечник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подсо́лнечникподсо́лнечники
Sinh cách кого? чего?подсо́лнечникаподсо́лнечников
Tặng cách кому? чему?подсо́лнечникуподсо́лнечникам
Đối cách кого? что?подсо́лнечникподсо́лнечники
Công cụ cách кем? чем?подсо́лнечникомподсо́лнечниками
Giới cách о ком? о чём?подсо́лнечникеподсо́лнечниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подсо́лнечник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

подсолнечник nghĩa là gì?

подсолнечник (danh từ) nghĩa là cây hướng dương, nhật quỳ.

подсолнечник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подсо́лнечник (phiên âm Latinh podsólnečnik, IPA [pɐt͡sˈsoɫnʲɪt͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.