TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подспо́рье

giống trungbất động vật
podspórʹje[pɐt͡sˈsporʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подспо́рье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подспо́рье nghĩa là sự đỡ đần, giúp đỡ.

Nghĩa của подспо́рье

Danh từ

  1. Sự đỡ đần, giúp đỡ, phù trợ.

Biến cách của подспо́рье (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?подспо́рье
Sinh cách кого? чего?подспо́рья
Tặng cách кому? чему?подспо́рью
Đối cách кого? что?подспо́рье
Công cụ cách кем? чем?подспо́рьем
Giới cách о ком? о чём?подспо́рье

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подспорье nghĩa là gì?

подспорье (danh từ) nghĩa là sự đỡ đần, giúp đỡ.

подспорье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подспо́рье (phiên âm Latinh podspórʹje, IPA [pɐt͡sˈsporʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.