подста́вка
giống cáibất động vật
podstávka[pɐt͡sˈstafkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подста́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подста́вка nghĩa là cái giá, đế.
Nghĩa của подста́вка
Danh từ
- Cái giá, đế; (для кастрюл. и т. п.) [cái] rế; (подпорка) [cái, trụ, cọc, cột] chống đỡ.
Biến cách của подста́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подста́вка | подста́вки |
| Sinh cách кого? чего? | подста́вки | подста́вок |
| Tặng cách кому? чему? | подста́вке | подста́вкам |
| Đối cách кого? что? | подста́вку | подста́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | подста́вкой | подста́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | подста́вке | подста́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подставка nghĩa là gì?
подставка (danh từ) nghĩa là cái giá, đế.
подставка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подста́вка (phiên âm Latinh podstávka, IPA [pɐt͡sˈstafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.