TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подста́вка

giống cáibất động vật
podstávka[pɐt͡sˈstafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подста́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подста́вка nghĩa là cái giá, đế.

Nghĩa của подста́вка

Danh từ

  1. Cái giá, đế; (для кастрюл. и т. п.) [cái] rế; (подпорка) [cái, trụ, cọc, cột] chống đỡ.

Biến cách của подста́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подста́вкаподста́вки
Sinh cách кого? чего?подста́вкиподста́вок
Tặng cách кому? чему?подста́вкеподста́вкам
Đối cách кого? что?подста́вкуподста́вки
Công cụ cách кем? чем?подста́вкойподста́вками
Giới cách о ком? о чём?подста́вкеподста́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подставка nghĩa là gì?

подставка (danh từ) nghĩa là cái giá, đế.

подставка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подста́вка (phiên âm Latinh podstávka, IPA [pɐt͡sˈstafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.