подставля́ть
Dấu sắc trên подставля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подставля́ть nghĩa là để dưới, đặt dưới, đẩy đến gần, chuyển tới gần.
Nghĩa của подставля́ть
Động từ
- В под В Để... dưới, đặt... dưới, kê... dưới.
- подста́вить ведро́ под струю́ воды́để (đặt) cái xô dưới tia nước
- придвигать Đẩy... đến gần, chuyển... tới gần, đưa... lại gần. + đối cách
- приставлять Để... gần, đặt... gần, kề, ghé.
- подставля́ть стул кому́-л.đẩy cái ghế đến gần cho ai
- щёку и т. п. Đưa, giơ, đưa... ra, giơ... ra. + đối cách
- открыать Để hở, để trống. + đối cách
Cặp thể của подставля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подставля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подставля́ю |
| ты | подставля́ешь |
| он / она́ / оно́ | подставля́ет |
| мы | подставля́ем |
| вы | подставля́ете |
| они́ | подставля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подставлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подставля́л |
| Giống cái (она́) | подставля́ла |
| Giống trung (оно́) | подставля́ло |
| Số nhiều (они́) | подставля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подставля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подставля́йте |
Câu hỏi thường gặp
подставлять nghĩa là gì?
подставлять (động từ) nghĩa là để dưới, đặt dưới, đẩy đến gần, chuyển tới gần.
подставлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подставля́ть (phiên âm Latinh podstavljátʹ, IPA [pət͡sstɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.