TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подста́вить

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
podstávitʹ[pɐt͡sˈstavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подста́вить nghĩa là để dưới, đặt dưới, đẩy đến gần, chuyển tới gần.

Nghĩa của подста́вить

Thể hoàn thành của подставля́ть.

Động từ

  1. Để... dưới, đặt... dưới, kê... dưới.
  2. Đẩy... đến gần, chuyển... tới gần, đưa... lại gần.
  3. Để... gần, đặt... gần, kề, ghé.
  4. Đưa, giơ, đưa... ra, giơ... ra.
  5. Để hở, để trống.
  6. Vu oan, vu hãm.

Cặp thể của подста́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подста́вить

NgôiTương lai
яподста́влю
тыподста́вишь
он / она́ / оно́подста́вит
мыподста́вим
выподста́вите
они́подста́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подста́вил
Giống cái (она́)подста́вила
Giống trung (оно́)подста́вило
Số nhiều (они́)подста́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подста́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подста́вьте

Họ từ của подста́вить

Câu hỏi thường gặp

подставить nghĩa là gì?

подставить (động từ) nghĩa là để dưới, đặt dưới, đẩy đến gần, chuyển tới gần.

подставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подста́вить (phiên âm Latinh podstávitʹ, IPA [pɐt͡sˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.