TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подстака́нник

giống đựcbất động vật
podstakánnik[pət͡sstɐˈkanʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подстака́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подстака́нник nghĩa là cái đế cốc.

Nghĩa của подстака́нник

Danh từ

  1. Cái đế cốc.

Biến cách của подстака́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подстака́нникподстака́нники
Sinh cách кого? чего?подстака́нникаподстака́нников
Tặng cách кому? чему?подстака́нникуподстака́нникам
Đối cách кого? что?подстака́нникподстака́нники
Công cụ cách кем? чем?подстака́нникомподстака́нниками
Giới cách о ком? о чём?подстака́нникеподстака́нниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подстаканник nghĩa là gì?

подстаканник (danh từ) nghĩa là cái đế cốc.

подстаканник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подстака́нник (phiên âm Latinh podstakánnik, IPA [pət͡sstɐˈkanʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.