подстано́вка
giống đựcbất động vật
podstanóvka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подстано́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подстано́вка nghĩa là thế, hoán trạng.
Nghĩa của подстано́вка
Danh từ
- toán học [sự, phép] thế, hoán trạng.
Biến cách của подстано́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подстано́вка | подстано́вки |
| Sinh cách кого? чего? | подстано́вки | подстано́вок |
| Tặng cách кому? чему? | подстано́вке | подстано́вкам |
| Đối cách кого? что? | подстано́вку | подстано́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | подстано́вкой | подстано́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | подстано́вке | подстано́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подстановка nghĩa là gì?
подстановка (danh từ) nghĩa là thế, hoán trạng.
подстановка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подстано́вка (phiên âm Latinh podstanóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.