TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подстано́вка

giống đựcbất động vật
podstanóvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подстано́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подстано́вка nghĩa là thế, hoán trạng.

Nghĩa của подстано́вка

Danh từ

  1. toán học [sự, phép] thế, hoán trạng.

Biến cách của подстано́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подстано́вкаподстано́вки
Sinh cách кого? чего?подстано́вкиподстано́вок
Tặng cách кому? чему?подстано́вкеподстано́вкам
Đối cách кого? что?подстано́вкуподстано́вки
Công cụ cách кем? чем?подстано́вкойподстано́вками
Giới cách о ком? о чём?подстано́вкеподстано́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подстановка nghĩa là gì?

подстановка (danh từ) nghĩa là thế, hoán trạng.

подстановка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подстано́вка (phiên âm Latinh podstanóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.