подстели́ть
Dấu sắc trên подстели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подстели́ть nghĩa là trải xuống dưới, lót bên dưới.
Nghĩa của подстели́ть
Thể hoàn thành của подстила́ть.
Động từ
- Trải... xuống dưới, lót... bên dưới.
Cặp thể của подстели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подстели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подстелю́ |
| ты | подсте́лишь |
| он / она́ / оно́ | подсте́лит |
| мы | подсте́лим |
| вы | подсте́лите |
| они́ | подсте́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подстели́л |
| Giống cái (она́) | подстели́ла |
| Giống trung (оно́) | подстели́ло |
| Số nhiều (они́) | подстели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подстели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подстели́те |
Câu hỏi thường gặp
подстелить nghĩa là gì?
подстелить (động từ) nghĩa là trải xuống dưới, lót bên dưới.
подстелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подстели́ть (phiên âm Latinh podstelítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.