подстре́ливать
Dấu sắc trên подстре́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подстре́ливать nghĩa là bắn bị thương.
Nghĩa của подстре́ливать
Động từ
- Bắn... bị thương.
Cặp thể của подстре́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подстре́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подстре́ливаю |
| ты | подстре́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | подстре́ливает |
| мы | подстре́ливаем |
| вы | подстре́ливаете |
| они́ | подстре́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подстреливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подстре́ливал |
| Giống cái (она́) | подстре́ливала |
| Giống trung (оно́) | подстре́ливало |
| Số nhiều (они́) | подстре́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подстре́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подстре́ливайте |
Câu hỏi thường gặp
подстреливать nghĩa là gì?
подстреливать (động từ) nghĩa là bắn bị thương.
подстреливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подстре́ливать (phiên âm Latinh podstrélivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.