TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подстре́ливать

thể chưa hoàn thành
podstrélivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подстре́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подстре́ливать nghĩa là bắn bị thương.

Nghĩa của подстре́ливать

Động từ

  1. Bắn... bị thương.

Cặp thể của подстре́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подстре́ливать

NgôiHiện tại
яподстре́ливаю
тыподстре́ливаешь
он / она́ / оно́подстре́ливает
мыподстре́ливаем
выподстре́ливаете
они́подстре́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подстреливать.

Quá khứ

Giống đực (он)подстре́ливал
Giống cái (она́)подстре́ливала
Giống trung (оно́)подстре́ливало
Số nhiều (они́)подстре́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подстре́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подстре́ливайте

Câu hỏi thường gặp

подстреливать nghĩa là gì?

подстреливать (động từ) nghĩa là bắn bị thương.

подстреливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подстре́ливать (phiên âm Latinh podstrélivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.