TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подстрели́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
podstrelítʹ[pət͡sstrʲɪˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подстрели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подстрели́ть nghĩa là bắn bị thương.

Nghĩa của подстрели́ть

Thể hoàn thành của подстре́ливать.

Động từ

  1. Bắn... bị thương.

Cặp thể của подстрели́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подстрели́ть

NgôiTương lai
яподстрелю́
тыподстре́лишь
он / она́ / оно́подстре́лит
мыподстре́лим
выподстре́лите
они́подстре́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подстрели́л
Giống cái (она́)подстрели́ла
Giống trung (оно́)подстрели́ло
Số nhiều (они́)подстрели́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подстрели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подстрели́те

Câu hỏi thường gặp

подстрелить nghĩa là gì?

подстрелить (động từ) nghĩa là bắn bị thương.

подстрелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подстрели́ть (phiên âm Latinh podstrelítʹ, IPA [pət͡sstrʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.