подстрели́ть
Dấu sắc trên подстрели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подстрели́ть nghĩa là bắn bị thương.
Nghĩa của подстрели́ть
Thể hoàn thành của подстре́ливать.
Động từ
- Bắn... bị thương.
Cặp thể của подстрели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подстрели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подстрелю́ |
| ты | подстре́лишь |
| он / она́ / оно́ | подстре́лит |
| мы | подстре́лим |
| вы | подстре́лите |
| они́ | подстре́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подстрели́л |
| Giống cái (она́) | подстрели́ла |
| Giống trung (оно́) | подстрели́ло |
| Số nhiều (они́) | подстрели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подстрели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подстрели́те |
Câu hỏi thường gặp
подстрелить nghĩa là gì?
подстрелить (động từ) nghĩa là bắn bị thương.
подстрелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подстрели́ть (phiên âm Latinh podstrelítʹ, IPA [pət͡sstrʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.