подстрека́ть
Dấu sắc trên подстрека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подстрека́ть nghĩa là xúi giục, xui giục, khêu gợi, kích thích.
Nghĩa của подстрека́ть
Động từ
- Xúi giục, xui giục, xúi bẩy, xúc xiểm, xui xiểm, xui khiến, xúi, xui.
- подстрека́ть кого́-л. к преступле́ниюxúi giục (xui giục, xúi, xui) ai phạm tội ác
- возбуждать Khêu gợi, kích thích.
- подстрека́ть чьё-л. любопы́тствоkhêu gợi (kích thích) tính tò mò của ai
Cặp thể của подстрека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подстрека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подстрека́ю |
| ты | подстрека́ешь |
| он / она́ / оно́ | подстрека́ет |
| мы | подстрека́ем |
| вы | подстрека́ете |
| они́ | подстрека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подстрекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подстрека́л |
| Giống cái (она́) | подстрека́ла |
| Giống trung (оно́) | подстрека́ло |
| Số nhiều (они́) | подстрека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подстрека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подстрека́йте |
Họ từ của подстрека́ть
Câu hỏi thường gặp
подстрекать nghĩa là gì?
подстрекать (động từ) nghĩa là xúi giục, xui giục, khêu gợi, kích thích.
подстрекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подстрека́ть (phiên âm Latinh podstrekátʹ, IPA [pət͡sstrʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.