подстрига́ть
Dấu sắc trên подстрига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подстрига́ть nghĩa là cắt, hớt.
Nghĩa của подстрига́ть
Động từ
- Cắt, hớt, xén.
- подстрига́ть во́лосыcắt (hớt, cúp) tóc
- подстрига́ть дере́вьяxén (cắt, phát) cây
- подстри́чь дете́йcắt tóc (hớt tóc, cúp tóc, húi đầu) cho trẻ con
Cặp thể của подстрига́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подстрига́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подстрига́ю |
| ты | подстрига́ешь |
| он / она́ / оно́ | подстрига́ет |
| мы | подстрига́ем |
| вы | подстрига́ете |
| они́ | подстрига́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подстригать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подстрига́л |
| Giống cái (она́) | подстрига́ла |
| Giống trung (оно́) | подстрига́ло |
| Số nhiều (они́) | подстрига́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подстрига́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подстрига́йте |
Câu hỏi thường gặp
подстригать nghĩa là gì?
подстригать (động từ) nghĩa là cắt, hớt.
подстригать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подстрига́ть (phiên âm Latinh podstrigátʹ, IPA [pət͡sstrʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.