подстри́чь
Dấu sắc trên подстри́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подстри́чь nghĩa là cắt, hớt.
Nghĩa của подстри́чь
Thể hoàn thành của подстрига́ть.
Động từ
- Cắt, hớt, xén.
Cặp thể của подстри́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подстри́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подстригу́ |
| ты | подстрижёшь |
| он / она́ / оно́ | подстрижёт |
| мы | подстрижём |
| вы | подстрижёте |
| они́ | подстригу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подстри́г |
| Giống cái (она́) | подстри́гла |
| Giống trung (оно́) | подстри́гло |
| Số nhiều (они́) | подстри́гли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подстриги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подстриги́те |
Câu ví dụ với подстри́чь
- Мама сказала мне подстричь газон. Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1618301
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подстричь nghĩa là gì?
подстричь (động từ) nghĩa là cắt, hớt.
подстричь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подстри́чь (phiên âm Latinh podstríčʹ, IPA [pɐt͡sˈstrʲit͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.