подстри́чься
Dấu sắc trên подстри́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подстри́чься nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.
Nghĩa của подстри́чься
Thể hoàn thành của подстрига́ться.
Động từ
- Cắt tóc, hớt tóc, cúp tóc, húi đầu.
Cặp thể của подстри́чься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подстри́чься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подстригу́сь |
| ты | подстрижёшься |
| он / она́ / оно́ | подстрижётся |
| мы | подстрижёмся |
| вы | подстрижётесь |
| они́ | подстригу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подстри́гся |
| Giống cái (она́) | подстри́глась |
| Giống trung (оно́) | подстри́глось |
| Số nhiều (они́) | подстри́глись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подстриги́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подстриги́тесь |
Câu ví dụ với подстри́чься
- Тому надо подстричься. Tom cần phải đi cắt tóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2048342
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подстричься nghĩa là gì?
подстричься (động từ) nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.
подстричься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подстри́чься (phiên âm Latinh podstríčʹsja, IPA [pɐt͡sˈstrʲit͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.