TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подстри́чься

thể hoàn thành
podstríčʹsja[pɐt͡sˈstrʲit͡ɕsʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подстри́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подстри́чься nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.

Nghĩa của подстри́чься

Thể hoàn thành của подстрига́ться.

Động từ

  1. Cắt tóc, hớt tóc, cúp tóc, húi đầu.

Cặp thể của подстри́чься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подстри́чься

NgôiTương lai
яподстригу́сь
тыподстрижёшься
он / она́ / оно́подстрижётся
мыподстрижёмся
выподстрижётесь
они́подстригу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подстри́гся
Giống cái (она́)подстри́глась
Giống trung (оно́)подстри́глось
Số nhiều (они́)подстри́глись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подстриги́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подстриги́тесь

Câu ví dụ với подстри́чься

  • Тому надо подстричься. Tom cần phải đi cắt tóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2048342

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подстричься nghĩa là gì?

подстричься (động từ) nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.

подстричься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подстри́чься (phiên âm Latinh podstríčʹsja, IPA [pɐt͡sˈstrʲit͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.