TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подсуди́мый

giống đựcđộng vật
podsudímyj[pət͡ssʊˈdʲimɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подсуди́мый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подсуди́мый nghĩa là người bị cáo, bị cáo nhân.

Nghĩa của подсуди́мый

Danh từ

  1. Người bị cáo, bị cáo nhân; can phạm [đang bị xét xử].

Biến cách của подсуди́мый (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подсуди́мыйподсуди́мые
Sinh cách кого? чего?подсуди́могоподсуди́мых
Tặng cách кому? чему?подсуди́момуподсуди́мым
Đối cách кого? что?подсуди́могоподсуди́мых
Công cụ cách кем? чем?подсуди́мымподсуди́мыми
Giới cách о ком? о чём?подсуди́момподсуди́мых

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

подсудимый nghĩa là gì?

подсудимый (danh từ) nghĩa là người bị cáo, bị cáo nhân.

подсудимый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подсуди́мый (phiên âm Latinh podsudímyj, IPA [pət͡ssʊˈdʲimɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.