подсуди́мый
Dấu sắc trên подсуди́мый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подсуди́мый nghĩa là người bị cáo, bị cáo nhân.
Nghĩa của подсуди́мый
Danh từ
- Người bị cáo, bị cáo nhân; can phạm [đang bị xét xử].
Biến cách của подсуди́мый (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подсуди́мый | подсуди́мые |
| Sinh cách кого? чего? | подсуди́мого | подсуди́мых |
| Tặng cách кому? чему? | подсуди́мому | подсуди́мым |
| Đối cách кого? что? | подсуди́мого | подсуди́мых |
| Công cụ cách кем? чем? | подсуди́мым | подсуди́мыми |
| Giới cách о ком? о чём? | подсуди́мом | подсуди́мых |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
подсудимый nghĩa là gì?
подсудимый (danh từ) nghĩa là người bị cáo, bị cáo nhân.
подсудимый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подсуди́мый (phiên âm Latinh podsudímyj, IPA [pət͡ssʊˈdʲimɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.