TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подсу́дность

giống cáibất động vật
podsúdnostʹ[pɐt͡sˈsudnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подсу́дность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подсу́дность nghĩa là thẩm quyền xét xử, quyền xét xử.

Nghĩa của подсу́дность

Danh từ

  1. luật Thẩm quyền xét xử, quyền xét xử.

Biến cách của подсу́дность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?подсу́дность
Sinh cách кого? чего?подсу́дности
Tặng cách кому? чему?подсу́дности
Đối cách кого? что?подсу́дность
Công cụ cách кем? чем?подсу́дностью
Giới cách о ком? о чём?подсу́дности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подсудность nghĩa là gì?

подсудность (danh từ) nghĩa là thẩm quyền xét xử, quyền xét xử.

подсудность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подсу́дность (phiên âm Latinh podsúdnostʹ, IPA [pɐt͡sˈsudnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.