подсу́шиваться
Dấu sắc trên подсу́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подсу́шиваться nghĩa là hơi khô, khô hơn.
Nghĩa của подсу́шиваться
Động từ
- Hơi khô, khô hơn.
Cặp thể của подсу́шиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подсу́шиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подсу́шиваюсь |
| ты | подсу́шиваешься |
| он / она́ / оно́ | подсу́шивается |
| мы | подсу́шиваемся |
| вы | подсу́шиваетесь |
| они́ | подсу́шиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подсушиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подсу́шивался |
| Giống cái (она́) | подсу́шивалась |
| Giống trung (оно́) | подсу́шивалось |
| Số nhiều (они́) | подсу́шивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подсу́шивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подсу́шивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
подсушиваться nghĩa là gì?
подсушиваться (động từ) nghĩa là hơi khô, khô hơn.
подсушиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подсу́шиваться (phiên âm Latinh podsúšivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.