подсчи́тывать
Dấu sắc trên подсчи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подсчи́тывать nghĩa là kiểm kê, tổng kê.
Nghĩa của подсчи́тывать
Động từ
- Kiểm kê, tổng kê, tổng cộng, tính toán, kiểm, tính.
- подсчи́тывать голоса́kiểm phiếu, kiêm kê số phiếu
- подсчи́тывать расхо́дыtổng kê chi phí, tổng cộng chi tiêu; б) — (заранее) dự tính chi phí, dự toán chi tiêu, dự chi
Cặp thể của подсчи́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подсчи́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подсчи́тываю |
| ты | подсчи́тываешь |
| он / она́ / оно́ | подсчи́тывает |
| мы | подсчи́тываем |
| вы | подсчи́тываете |
| они́ | подсчи́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подсчитывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подсчи́тывал |
| Giống cái (она́) | подсчи́тывала |
| Giống trung (оно́) | подсчи́тывало |
| Số nhiều (они́) | подсчи́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подсчи́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подсчи́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
подсчитывать nghĩa là gì?
подсчитывать (động từ) nghĩa là kiểm kê, tổng kê.
подсчитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подсчи́тывать (phiên âm Latinh podsčítyvatʹ, IPA [pɐt͡ɕˈɕːitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.