TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подтасо́вка

giống cáibất động vật
podtasóvka[pətːɐˈsofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подтасо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подтасо́вка nghĩa là ngón tráo bài, ngón lộn sòng.

Nghĩa của подтасо́вка

Danh từ

  1. Ngón tráo bài, ngón lộn sòng, ngón đánh tráo.
  2. nghĩa bóng Ngón lộn sòng, [sự] bóp méo, xuyên tạc, đổi trắng thay đen.
    • подтасо́вка фа́ктов[sự] bóp méo sự thật, xuyên tạc các sự kiện

Biến cách của подтасо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подтасо́вкаподтасо́вки
Sinh cách кого? чего?подтасо́вкиподтасо́вок
Tặng cách кому? чему?подтасо́вкеподтасо́вкам
Đối cách кого? что?подтасо́вкуподтасо́вки
Công cụ cách кем? чем?подтасо́вкойподтасо́вками
Giới cách о ком? о чём?подтасо́вкеподтасо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của подтасо́вка

Câu hỏi thường gặp

подтасовка nghĩa là gì?

подтасовка (danh từ) nghĩa là ngón tráo bài, ngón lộn sòng.

подтасовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подтасо́вка (phiên âm Latinh podtasóvka, IPA [pətːɐˈsofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.