подтасо́вка
Dấu sắc trên подтасо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подтасо́вка nghĩa là ngón tráo bài, ngón lộn sòng.
Nghĩa của подтасо́вка
Danh từ
- Ngón tráo bài, ngón lộn sòng, ngón đánh tráo.
- nghĩa bóng Ngón lộn sòng, [sự] bóp méo, xuyên tạc, đổi trắng thay đen.
- подтасо́вка фа́ктов[sự] bóp méo sự thật, xuyên tạc các sự kiện
Biến cách của подтасо́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подтасо́вка | подтасо́вки |
| Sinh cách кого? чего? | подтасо́вки | подтасо́вок |
| Tặng cách кому? чему? | подтасо́вке | подтасо́вкам |
| Đối cách кого? что? | подтасо́вку | подтасо́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | подтасо́вкой | подтасо́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | подтасо́вке | подтасо́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của подтасо́вка
Câu hỏi thường gặp
подтасовка nghĩa là gì?
подтасовка (danh từ) nghĩa là ngón tráo bài, ngón lộn sòng.
подтасовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подтасо́вка (phiên âm Latinh podtasóvka, IPA [pətːɐˈsofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.