подтасова́ть
Dấu sắc trên подтасова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подтасова́ть nghĩa là tráo bài, gian lận trang bài.
Nghĩa của подтасова́ть
Thể hoàn thành của подтасо́вывать.
Động từ
- Tráo bài, gian lận trang bài (đảo bài), đánh tráo, dùng ngón lộn sòng.
Cặp thể của подтасова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подтасова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подтасу́ю |
| ты | подтасу́ешь |
| он / она́ / оно́ | подтасу́ет |
| мы | подтасу́ем |
| вы | подтасу́ете |
| они́ | подтасу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подтасова́л |
| Giống cái (она́) | подтасова́ла |
| Giống trung (оно́) | подтасова́ло |
| Số nhiều (они́) | подтасова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подтасу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подтасу́йте |
Họ từ của подтасова́ть
Câu hỏi thường gặp
подтасовать nghĩa là gì?
подтасовать (động từ) nghĩa là tráo bài, gian lận trang bài.
подтасовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подтасова́ть (phiên âm Latinh podtasovátʹ, IPA [pətːəsɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.