TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подтасова́ть

thể hoàn thành
podtasovátʹ[pətːəsɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подтасова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подтасова́ть nghĩa là tráo bài, gian lận trang bài.

Nghĩa của подтасова́ть

Thể hoàn thành của подтасо́вывать.

Động từ

  1. Tráo bài, gian lận trang bài (đảo bài), đánh tráo, dùng ngón lộn sòng.

Cặp thể của подтасова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подтасова́ть

NgôiTương lai
яподтасу́ю
тыподтасу́ешь
он / она́ / оно́подтасу́ет
мыподтасу́ем
выподтасу́ете
они́подтасу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подтасова́л
Giống cái (она́)подтасова́ла
Giống trung (оно́)подтасова́ло
Số nhiều (они́)подтасова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подтасу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подтасу́йте

Họ từ của подтасова́ть

Câu hỏi thường gặp

подтасовать nghĩa là gì?

подтасовать (động từ) nghĩa là tráo bài, gian lận trang bài.

подтасовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подтасова́ть (phiên âm Latinh podtasovátʹ, IPA [pətːəsɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.