TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подта́лкивать

thể chưa hoàn thành
podtálkivatʹ[pɐˈtːaɫkʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подта́лкивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подта́лкивать nghĩa là xô, đẩy.

Nghĩa của подта́лкивать

Động từ

  1. Xô, đẩy, lấn, thúc; (локтем) húych, hích. + đối cách
    • перен.thúc đẩy, thúc giục, giục giã, đốc thúc, đôn đốc, thôi thúc

Cặp thể của подта́лкивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подта́лкивать

NgôiHiện tại
яподта́лкиваю
тыподта́лкиваешь
он / она́ / оно́подта́лкивает
мыподта́лкиваем
выподта́лкиваете
они́подта́лкивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подталкивать.

Quá khứ

Giống đực (он)подта́лкивал
Giống cái (она́)подта́лкивала
Giống trung (оно́)подта́лкивало
Số nhiều (они́)подта́лкивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подта́лкивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подта́лкивайте

Câu hỏi thường gặp

подталкивать nghĩa là gì?

подталкивать (động từ) nghĩa là xô, đẩy.

подталкивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подта́лкивать (phiên âm Latinh podtálkivatʹ, IPA [pɐˈtːaɫkʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.