подтащи́ть
Dấu sắc trên подтащи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подтащи́ть nghĩa là kéo đến gần, lôi tới gần.
Nghĩa của подтащи́ть
Thể hoàn thành của подта́скивать.
Động từ
- Kéo... đến gần, lôi... tới gần.
Cặp thể của подтащи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подтащи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подтащу́ |
| ты | подта́щишь |
| он / она́ / оно́ | подта́щит |
| мы | подта́щим |
| вы | подта́щите |
| они́ | подта́щат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подтащи́л |
| Giống cái (она́) | подтащи́ла |
| Giống trung (оно́) | подтащи́ло |
| Số nhiều (они́) | подтащи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подтащи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подтащи́те |
Câu hỏi thường gặp
подтащить nghĩa là gì?
подтащить (động từ) nghĩa là kéo đến gần, lôi tới gần.
подтащить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подтащи́ть (phiên âm Latinh podtaščítʹ, IPA [pətːɐˈɕːitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.