TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подте́кст

giống đựcbất động vật
podtékst[pɐˈtʲːekst] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подте́кст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подте́кст nghĩa là ngụ ý, ẩn ý.

Nghĩa của подте́кст

Danh từ

  1. Ngụ ý, ẩn ý.

Biến cách của подте́кст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подте́кстподте́ксты
Sinh cách кого? чего?подте́кстаподте́кстов
Tặng cách кому? чему?подте́кступодте́кстам
Đối cách кого? что?подте́кстподте́ксты
Công cụ cách кем? чем?подте́кстомподте́кстами
Giới cách о ком? о чём?подте́кстеподте́кстах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подтекст nghĩa là gì?

подтекст (danh từ) nghĩa là ngụ ý, ẩn ý.

подтекст đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подте́кст (phiên âm Latinh podtékst, IPA [pɐˈtʲːekst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.