подтолкну́ть
Dấu sắc trên подтолкну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подтолкну́ть nghĩa là xô, đẩy, khuyến khích, thúc giục.
Nghĩa của подтолкну́ть
Động từ
- Xô, đẩy, huých, hích.
- Khuyến khích, thúc giục.
Cặp thể của подтолкну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подтолкну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подтолкну́ |
| ты | подтолкнёшь |
| он / она́ / оно́ | подтолкнёт |
| мы | подтолкнём |
| вы | подтолкнёте |
| они́ | подтолкну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подтолкну́л |
| Giống cái (она́) | подтолкну́ла |
| Giống trung (оно́) | подтолкну́ло |
| Số nhiều (они́) | подтолкну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подтолкни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подтолкни́те |
Câu hỏi thường gặp
подтолкнуть nghĩa là gì?
подтолкнуть (động từ) nghĩa là xô, đẩy, khuyến khích, thúc giục.
подтолкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подтолкну́ть (phiên âm Latinh podtolknútʹ, IPA [pətːɐɫkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.