TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подтруни́ть

thể hoàn thành
podtrunítʹ[pətːrʊˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подтруни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подтруни́ть nghĩa là trêu, chế.

Nghĩa của подтруни́ть

Thể hoàn thành của подтру́нивать.

Động từ

  1. Trêu, chế, trêu đùa, chòng ghẹo, trêu ghẹo, chế giễu.

Cặp thể của подтруни́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подтруни́ть

NgôiTương lai
яподтруню́
тыподтруни́шь
он / она́ / оно́подтруни́т
мыподтруни́м
выподтруни́те
они́подтруня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подтруни́л
Giống cái (она́)подтруни́ла
Giống trung (оно́)подтруни́ло
Số nhiều (они́)подтруни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подтруни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подтруни́те

Câu hỏi thường gặp

подтрунить nghĩa là gì?

подтрунить (động từ) nghĩa là trêu, chế.

подтрунить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подтруни́ть (phiên âm Latinh podtrunítʹ, IPA [pətːrʊˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.