подтруни́ть
Dấu sắc trên подтруни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подтруни́ть nghĩa là trêu, chế.
Nghĩa của подтруни́ть
Thể hoàn thành của подтру́нивать.
Động từ
- Trêu, chế, trêu đùa, chòng ghẹo, trêu ghẹo, chế giễu.
Cặp thể của подтруни́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подтруни́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подтруню́ |
| ты | подтруни́шь |
| он / она́ / оно́ | подтруни́т |
| мы | подтруни́м |
| вы | подтруни́те |
| они́ | подтруня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подтруни́л |
| Giống cái (она́) | подтруни́ла |
| Giống trung (оно́) | подтруни́ло |
| Số nhiều (они́) | подтруни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подтруни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подтруни́те |
Câu hỏi thường gặp
подтрунить nghĩa là gì?
подтрунить (động từ) nghĩa là trêu, chế.
подтрунить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подтруни́ть (phiên âm Latinh podtrunítʹ, IPA [pətːrʊˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.