подты́кать
Dấu sắc trên подты́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подты́кать nghĩa là Nhét... [vào], đút... [vào], giắt... [vào].
Nghĩa của подты́кать
Động từ
- Nhét... [vào], đút... [vào], giắt... [vào].
- подтыка́ть простыню́nhét (giắt) vải trải giường vào cho gọn
Cặp thể của подты́кать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подты́кать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подты́каю |
| ты | подты́каешь |
| он / она́ / оно́ | подты́кает |
| мы | подты́каем |
| вы | подты́каете |
| они́ | подты́кают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подты́кал |
| Giống cái (она́) | подты́кала |
| Giống trung (оно́) | подты́кало |
| Số nhiều (они́) | подты́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подты́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подты́кайте |
Câu hỏi thường gặp
подтыкать nghĩa là gì?
подтыкать (động từ) nghĩa là Nhét... [vào], đút... [vào], giắt... [vào].
подтыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подты́кать (phiên âm Latinh podtýkatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.