подтя́жки
Dấu sắc trên подтя́жки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подтя́жки nghĩa là dây đeo quần, brơ-ten.
Nghĩa của подтя́жки
Danh từ
- Dây đeo quần, brơ-ten.
Biến cách của подтя́жки (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | подтя́жки |
| Sinh cách кого? чего? | подтя́жек |
| Tặng cách кому? чему? | подтя́жкам |
| Đối cách кого? что? | подтя́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | подтя́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | подтя́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подтяжки nghĩa là gì?
подтяжки (danh từ) nghĩa là dây đeo quần, brơ-ten.
подтяжки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подтя́жки (phiên âm Latinh podtjážki, IPA [pɐˈtʲːaʂkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.