TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подтянутость

giống cái
podtjanutostʹ giọng máy của trình duyệt

подтянутость nghĩa là đứng đắn, chỉnh tề.

Nghĩa của подтянутость

Danh từ

  1. [Sự, tính, vẻ] đứng đắn, chỉnh tề, đường hoàng, chững chạc, đĩnh đạc.

Câu hỏi thường gặp

подтянутость nghĩa là gì?

подтянутость (danh từ) nghĩa là đứng đắn, chỉnh tề.

подтянутость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подтянутость (phiên âm Latinh podtjanutostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.