TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подфа́рник

giống đựcbất động vật
podfárnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подфа́рник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подфа́рник nghĩa là đèn gầm.

Nghĩa của подфа́рник

Danh từ

  1. [cây, ngọn] đèn gầm.

Câu hỏi thường gặp

подфарник nghĩa là gì?

подфарник (danh từ) nghĩa là đèn gầm.

подфарник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подфа́рник (phiên âm Latinh podfárnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.