подхали́мничать
Dấu sắc trên подхали́мничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подхали́мничать nghĩa là bợ đỡ, nịnh hót.
Nghĩa của подхали́мничать
Động từ
- khẩu ngữ пе́ред Т Bợ đỡ, nịnh hót, xu mị, xu nịnh, luồn cúi, xum xoe, xu phụ, nịnh nót; liếm gót, bợ đít ((khẩu ngữ)).
Chia động từ подхали́мничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подхали́мничаю |
| ты | подхали́мничаешь |
| он / она́ / оно́ | подхали́мничает |
| мы | подхали́мничаем |
| вы | подхали́мничаете |
| они́ | подхали́мничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подхалимничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подхали́мничал |
| Giống cái (она́) | подхали́мничала |
| Giống trung (оно́) | подхали́мничало |
| Số nhiều (они́) | подхали́мничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подхали́мничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подхали́мничайте |
Câu hỏi thường gặp
подхалимничать nghĩa là gì?
подхалимничать (động từ) nghĩa là bợ đỡ, nịnh hót.
подхалимничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подхали́мничать (phiên âm Latinh podxalímničatʹ, IPA [pətxɐˈlʲimnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.