TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подхали́мничать

thể chưa hoàn thành
podxalímničatʹ[pətxɐˈlʲimnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подхали́мничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подхали́мничать nghĩa là bợ đỡ, nịnh hót.

Nghĩa của подхали́мничать

Động từ

  1. khẩu ngữ пе́ред Т Bợ đỡ, nịnh hót, xu mị, xu nịnh, luồn cúi, xum xoe, xu phụ, nịnh nót; liếm gót, bợ đít ((khẩu ngữ)).

Chia động từ подхали́мничать

NgôiHiện tại
яподхали́мничаю
тыподхали́мничаешь
он / она́ / оно́подхали́мничает
мыподхали́мничаем
выподхали́мничаете
они́подхали́мничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подхалимничать.

Quá khứ

Giống đực (он)подхали́мничал
Giống cái (она́)подхали́мничала
Giống trung (оно́)подхали́мничало
Số nhiều (они́)подхали́мничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подхали́мничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подхали́мничайте

Câu hỏi thường gặp

подхалимничать nghĩa là gì?

подхалимничать (động từ) nghĩa là bợ đỡ, nịnh hót.

подхалимничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подхали́мничать (phiên âm Latinh podxalímničatʹ, IPA [pətxɐˈlʲimnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.