TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подхали́мство

giống trungbất động vật
podxalímstvo[pətxɐˈlʲimstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подхали́мство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подхали́мство nghĩa là tính bợ đỡ, nịnh hót.

Nghĩa của подхали́мство

Danh từ

  1. Tính bợ đỡ, nịnh hót, xu mị, xu nịnh.

Biến cách của подхали́мство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подхали́мствоподхали́мства
Sinh cách кого? чего?подхали́мстваподхали́мств
Tặng cách кому? чему?подхали́мствуподхали́мствам
Đối cách кого? что?подхали́мствоподхали́мства
Công cụ cách кем? чем?подхали́мствомподхали́мствами
Giới cách о ком? о чём?подхали́мствеподхали́мствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của подхали́мство

Câu hỏi thường gặp

подхалимство nghĩa là gì?

подхалимство (danh từ) nghĩa là tính bợ đỡ, nịnh hót.

подхалимство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подхали́мство (phiên âm Latinh podxalímstvo, IPA [pətxɐˈlʲimstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.