TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подхвати́ть

thể hoàn thành
podxvatítʹ[pətxvɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подхвати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подхвати́ть nghĩa là nâng lên, đỡ lên, đỡ.

Nghĩa của подхвати́ть

Thể hoàn thành của подхва́тывать.

Động từ

  1. Nâng... lên, đỡ... lên, xách... lên.
  2. Đỡ [lấy].
  3. Chộp... [lấy], giật... [lấy], bắt... [lấy], đớp... [lấy].
  4. khẩu ngữ Mắc bệnh, mang bệnh, thụ bệnh, thọ bệnh.
  5. Ủng hộ, nâng đỡ.
  6. Tiếp tục, tiếp.
  7. Mắc.

Cặp thể của подхвати́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подхвати́ть

NgôiTương lai
яподхвачу́
тыподхва́тишь
он / она́ / оно́подхва́тит
мыподхва́тим
выподхва́тите
они́подхва́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подхвати́л
Giống cái (она́)подхвати́ла
Giống trung (оно́)подхвати́ло
Số nhiều (они́)подхвати́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подхвати́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подхвати́те

Câu hỏi thường gặp

подхватить nghĩa là gì?

подхватить (động từ) nghĩa là nâng lên, đỡ lên, đỡ.

подхватить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подхвати́ть (phiên âm Latinh podxvatítʹ, IPA [pətxvɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.