подхвати́ть
Dấu sắc trên подхвати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подхвати́ть nghĩa là nâng lên, đỡ lên, đỡ.
Nghĩa của подхвати́ть
Thể hoàn thành của подхва́тывать.
Động từ
- Nâng... lên, đỡ... lên, xách... lên.
- Đỡ [lấy].
- Chộp... [lấy], giật... [lấy], bắt... [lấy], đớp... [lấy].
- khẩu ngữ Mắc bệnh, mang bệnh, thụ bệnh, thọ bệnh.
- Ủng hộ, nâng đỡ.
- Tiếp tục, tiếp.
- Mắc.
Cặp thể của подхвати́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подхвати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подхвачу́ |
| ты | подхва́тишь |
| он / она́ / оно́ | подхва́тит |
| мы | подхва́тим |
| вы | подхва́тите |
| они́ | подхва́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подхвати́л |
| Giống cái (она́) | подхвати́ла |
| Giống trung (оно́) | подхвати́ло |
| Số nhiều (они́) | подхвати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подхвати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подхвати́те |
Câu hỏi thường gặp
подхватить nghĩa là gì?
подхватить (động từ) nghĩa là nâng lên, đỡ lên, đỡ.
подхватить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подхвати́ть (phiên âm Latinh podxvatítʹ, IPA [pətxvɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.