TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подча́с

podčás[pɐˈt͡ɕːas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подча́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подча́с nghĩa là có khi, đôi khi, nhấn mạnh, nêu bật.

Nghĩa của подча́с

Phó từ

  1. Có khi, đôi khi, thỉnh thoảng dưới, gạch đít ((khẩu ngữ)).
    • подчеркну́ть сло́во кра́сным карандашо́мgạch dưới từ bằng bút chì đỏ
  2. особо выделять Nhấn mạnh, nêu bật.
    • подча́с ва́жность вопро́саnhấn mạnh (nêu bật) tính chất quan trọng của vấn đề

Câu hỏi thường gặp

подчас nghĩa là gì?

подчас (phó từ) nghĩa là có khi, đôi khi, nhấn mạnh, nêu bật.

подчас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подча́с (phiên âm Latinh podčás, IPA [pɐˈt͡ɕːas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.