подчеркну́ть
Dấu sắc trên подчеркну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подчеркну́ть nghĩa là gạch dưới, nhấn mạnh, nêu bật.
Nghĩa của подчеркну́ть
Thể hoàn thành của подчёркивать.
Động từ
- Gạch dưới; gạch đít ((khẩu ngữ)).
- Nhấn mạnh, nêu bật.
- Gạch chân, gạch dưới, gạch đít.
- Nhấn mạnh.
Cặp thể của подчеркну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подчеркну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подчеркну́ |
| ты | подчеркнёшь |
| он / она́ / оно́ | подчеркнёт |
| мы | подчеркнём |
| вы | подчеркнёте |
| они́ | подчеркну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подчеркну́л |
| Giống cái (она́) | подчеркну́ла |
| Giống trung (оно́) | подчеркну́ло |
| Số nhiều (они́) | подчеркну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подчеркни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подчеркни́те |
Câu ví dụ với подчеркну́ть
- В особенности я хотел бы подчеркнуть это. Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подчеркнуть nghĩa là gì?
подчеркнуть (động từ) nghĩa là gạch dưới, nhấn mạnh, nêu bật.
подчеркнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подчеркну́ть (phiên âm Latinh podčerknútʹ, IPA [pət͡ɕːɪrkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.