TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подча́ливать

thể chưa hoàn thành
podčálivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подча́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подча́ливать nghĩa là cặp bến, cập bến.

Nghĩa của подча́ливать

Động từ

  1. Cặp bến, cập bến, cho ghé sát [vào].
    • подча́ливать к бе́регуcho ghé sát [vào] bờ

Cặp thể của подча́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подча́ливать

NgôiHiện tại
яподча́ливаю
тыподча́ливаешь
он / она́ / оно́подча́ливает
мыподча́ливаем
выподча́ливаете
они́подча́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подчаливать.

Quá khứ

Giống đực (он)подча́ливал
Giống cái (она́)подча́ливала
Giống trung (оно́)подча́ливало
Số nhiều (они́)подча́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подча́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подча́ливайте

Câu hỏi thường gặp

подчаливать nghĩa là gì?

подчаливать (động từ) nghĩa là cặp bến, cập bến.

подчаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подча́ливать (phiên âm Latinh podčálivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.