подча́ливать
Dấu sắc trên подча́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подча́ливать nghĩa là cặp bến, cập bến.
Nghĩa của подча́ливать
Động từ
- Cặp bến, cập bến, cho ghé sát [vào].
- подча́ливать к бе́регуcho ghé sát [vào] bờ
Cặp thể của подча́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подча́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подча́ливаю |
| ты | подча́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | подча́ливает |
| мы | подча́ливаем |
| вы | подча́ливаете |
| они́ | подча́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подчаливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подча́ливал |
| Giống cái (она́) | подча́ливала |
| Giống trung (оно́) | подча́ливало |
| Số nhiều (они́) | подча́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подча́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подча́ливайте |
Câu hỏi thường gặp
подчаливать nghĩa là gì?
подчаливать (động từ) nghĩa là cặp bến, cập bến.
подчаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подча́ливать (phiên âm Latinh podčálivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.