TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подше́фный

podšéfnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подше́фный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подше́фный nghĩa là được đỡ đầu.

Nghĩa của подше́фный

Tính từ

  1. Được đỡ đầu.
    • подшефный колхо́зnông trang tập thể được đỡ đầu

Câu hỏi thường gặp

подшефный nghĩa là gì?

подшефный (tính từ) nghĩa là được đỡ đầu.

подшефный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подше́фный (phiên âm Latinh podšéfnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.