TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подши́пник

giống đựcbất động vật
podšípnik[pɐt͡ʂˈʂɨpnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подши́пник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подши́пник nghĩa là ổ trục, ổ.

Nghĩa của подши́пник

Danh từ

  1. kỹ thuật Ổ trục, ổ, ổ bi, vòng bi.
    • коренной подши́пникổ trục chính
    • глухо́й подши́пникổ ống
    • ро́ликовый подши́пникổ đũa
    • ша́риковый подши́пникổ bi, vòng bi

Biến cách của подши́пник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подши́пникподши́пники
Sinh cách кого? чего?подши́пникаподши́пников
Tặng cách кому? чему?подши́пникуподши́пникам
Đối cách кого? что?подши́пникподши́пники
Công cụ cách кем? чем?подши́пникомподши́пниками
Giới cách о ком? о чём?подши́пникеподши́пниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подшипник nghĩa là gì?

подшипник (danh từ) nghĩa là ổ trục, ổ.

подшипник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подши́пник (phiên âm Latinh podšípnik, IPA [pɐt͡ʂˈʂɨpnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.