подъе́зд
Dấu sắc trên подъе́зд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подъе́зд nghĩa là cổng vào, lối vào, lối đi đén, đướng đi tới.
Nghĩa của подъе́зд
Danh từ
- вход в здание Cổng vào, lối vào.
- путь к чему-л. Lối đi đén, đướng đi tới.
Biến cách của подъе́зд (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подъе́зд | подъе́зды |
| Sinh cách кого? чего? | подъе́зда | подъе́здов |
| Tặng cách кому? чему? | подъе́зду | подъе́здам |
| Đối cách кого? что? | подъе́зд | подъе́зды |
| Công cụ cách кем? чем? | подъе́здом | подъе́здами |
| Giới cách о ком? о чём? | подъе́зде | подъе́здах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подъезд nghĩa là gì?
подъезд (danh từ) nghĩa là cổng vào, lối vào, lối đi đén, đướng đi tới.
подъезд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подъе́зд (phiên âm Latinh podʺjézd, IPA [pɐdˈjest]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.