TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подъе́зд

giống đựcbất động vật
podʺjézd[pɐdˈjest] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подъе́зд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подъе́зд nghĩa là cổng vào, lối vào, lối đi đén, đướng đi tới.

Nghĩa của подъе́зд

Danh từ

  1. вход в здание Cổng vào, lối vào.
  2. путь к чему-л. Lối đi đén, đướng đi tới.

Biến cách của подъе́зд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подъе́здподъе́зды
Sinh cách кого? чего?подъе́здаподъе́здов
Tặng cách кому? чему?подъе́здуподъе́здам
Đối cách кого? что?подъе́здподъе́зды
Công cụ cách кем? чем?подъе́здомподъе́здами
Giới cách о ком? о чём?подъе́здеподъе́здах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подъезд nghĩa là gì?

подъезд (danh từ) nghĩa là cổng vào, lối vào, lối đi đén, đướng đi tới.

подъезд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подъе́зд (phiên âm Latinh podʺjézd, IPA [pɐdˈjest]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.