TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подши́вка

giống cáibất động vật
podšívka[pɐt͡ʂˈʂɨfkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подши́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подши́вка nghĩa là khâu vào trong, đính vào trong, đóng lại, dính lại.

Nghĩa của подши́вка

Danh từ

  1. действие [sự] khâu vào trong, đính vào trong.
  2. бумаг [sự] đóng lại, dính lại.
  3. khẩu ngữ комплект газет и т. п. Tập, xấp.
    • просмотре́ть газе́тную подши́вкуxem qua xấp (tập) báo (đã đóng lại)

Biến cách của подши́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подши́вкаподши́вки
Sinh cách кого? чего?подши́вкиподши́вок
Tặng cách кому? чему?подши́вкеподши́вкам
Đối cách кого? что?подши́вкуподши́вки
Công cụ cách кем? чем?подши́вкойподши́вками
Giới cách о ком? о чём?подши́вкеподши́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của подши́вка

Câu hỏi thường gặp

подшивка nghĩa là gì?

подшивка (danh từ) nghĩa là khâu vào trong, đính vào trong, đóng lại, dính lại.

подшивка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подши́вка (phiên âm Latinh podšívka, IPA [pɐt͡ʂˈʂɨfkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.