TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подши́пниковый

podšípnikovyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подши́пниковый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подши́пниковый nghĩa là ổ trụcm ổ, ổ bi.

Nghĩa của подши́пниковый

Tính từ

  1. (thuộc) ổ trụcm ổ, ổ bi, vòng bi.
    • подшипниковый заво́дnhà máy ổ trục (ổ bi, vòng bi)

Câu hỏi thường gặp

подшипниковый nghĩa là gì?

подшипниковый (tính từ) nghĩa là ổ trụcm ổ, ổ bi.

подшипниковый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подши́пниковый (phiên âm Latinh podšípnikovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.