поеди́нок
Dấu sắc trên поеди́нок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поеди́нок nghĩa là đấu tay đôi, đấu sống mái.
Nghĩa của поеди́нок
Danh từ
- [Trận, cuộc] đấu tay đôi, đấu sống mái, đấu quyết tử, quyết đấu; (дузль) [trận, cuộc] đọ gươm, đấu gươm, đọ kiếm, đấu kiếm; (на пистолетах) [trận, cuộc] đọ súng, đấu súng.
Biến cách của поеди́нок (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поеди́нок | поеди́нки |
| Sinh cách кого? чего? | поеди́нка | поеди́нков |
| Tặng cách кому? чему? | поеди́нку | поеди́нкам |
| Đối cách кого? что? | поеди́нок | поеди́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | поеди́нком | поеди́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | поеди́нке | поеди́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
поединок nghĩa là gì?
поединок (danh từ) nghĩa là đấu tay đôi, đấu sống mái.
поединок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поеди́нок (phiên âm Latinh pojedínok, IPA [pə(j)ɪˈdʲinək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.