TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поеди́нок

giống đựcbất động vật
pojedínok[pə(j)ɪˈdʲinək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поеди́нок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поеди́нок nghĩa là đấu tay đôi, đấu sống mái.

Nghĩa của поеди́нок

Danh từ

  1. [Trận, cuộc] đấu tay đôi, đấu sống mái, đấu quyết tử, quyết đấu; (дузль) [trận, cuộc] đọ gươm, đấu gươm, đọ kiếm, đấu kiếm; (на пистолетах) [trận, cuộc] đọ súng, đấu súng.

Biến cách của поеди́нок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поеди́нокпоеди́нки
Sinh cách кого? чего?поеди́нкапоеди́нков
Tặng cách кому? чему?поеди́нкупоеди́нкам
Đối cách кого? что?поеди́нокпоеди́нки
Công cụ cách кем? чем?поеди́нкомпоеди́нками
Giới cách о ком? о чём?поеди́нкепоеди́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поединок nghĩa là gì?

поединок (danh từ) nghĩa là đấu tay đôi, đấu sống mái.

поединок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поеди́нок (phiên âm Latinh pojedínok, IPA [pə(j)ɪˈdʲinək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.