TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подёрнуться

thể hoàn thành
podjórnutʹsja giọng máy của trình duyệt

подёрнуться nghĩa là bỉ phủ.

Nghĩa của подёрнуться

Động từ

  1. Bỉ phủ [một lớp].
    • река́ подёрнутьсяулась льдомdòng sông bị phủ một lớp băng
    • её глаза́ подёрнутьсяулись слеза́миđôi mắt đầm đìa (đẫm, đầm, đẫm, đầy) lệ

Cặp thể của подёрнуться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подёрнуться

NgôiTương lai
яподёрнусь
тыподёрнешься
он / она́ / оно́подёрнется
мыподёрнемся
выподёрнетесь
они́подёрнутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подёрнулся
Giống cái (она́)подёрнулась
Giống trung (оно́)подёрнулось
Số nhiều (они́)подёрнулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подёрнись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подёрнитесь

Câu hỏi thường gặp

подёрнуться nghĩa là gì?

подёрнуться (động từ) nghĩa là bỉ phủ.

подёрнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подёрнуться (phiên âm Latinh podjórnutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.