подёрнуться
подёрнуться nghĩa là bỉ phủ.
Nghĩa của подёрнуться
Động từ
- Bỉ phủ [một lớp].
- река́ подёрнутьсяулась льдомdòng sông bị phủ một lớp băng
- её глаза́ подёрнутьсяулись слеза́миđôi mắt đầm đìa (đẫm, đầm, đẫm, đầy) lệ
Cặp thể của подёрнуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подёрнуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подёрнусь |
| ты | подёрнешься |
| он / она́ / оно́ | подёрнется |
| мы | подёрнемся |
| вы | подёрнетесь |
| они́ | подёрнутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подёрнулся |
| Giống cái (она́) | подёрнулась |
| Giống trung (оно́) | подёрнулось |
| Số nhiều (они́) | подёрнулись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подёрнись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подёрнитесь |
Câu hỏi thường gặp
подёрнуться nghĩa là gì?
подёрнуться (động từ) nghĩa là bỉ phủ.
подёрнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подёрнуться (phiên âm Latinh podjórnutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.