пожа́р
Dấu sắc trên пожа́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пожа́р nghĩa là cháy, hỏa hoạn.
Nghĩa của пожа́р
Danh từ
- [Đám, vụ] cháy, hỏa hoạn, hỏatai; (nghĩa bóng) ngọn lửa, đám cháy.
- туши́ть пожа́рdập tắt đám cháy, cứu hoả
- пожа́р войны́ngọn lửa chiến tranh
Biến cách của пожа́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пожа́р | пожа́ры |
| Sinh cách кого? чего? | пожа́ра | пожа́ров |
| Tặng cách кому? чему? | пожа́ру | пожа́рам |
| Đối cách кого? что? | пожа́р | пожа́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | пожа́ром | пожа́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | пожа́ре | пожа́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với пожа́р
- Этой ночью в районе был пожар. Có cháy ở bên hàng xóm nhà mình tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2934240
- Пожар! Бегите! Cháy! Chạy mau! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4488538
- Пожар! Беги! Cháy! Chạy mau! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4488541
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пожар nghĩa là gì?
пожар (danh từ) nghĩa là cháy, hỏa hoạn.
пожар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пожа́р (phiên âm Latinh požár, IPA [pɐˈʐar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.