TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пожа́р

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
požár[pɐˈʐar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пожа́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пожа́р nghĩa là cháy, hỏa hoạn.

Nghĩa của пожа́р

Danh từ

  1. [Đám, vụ] cháy, hỏa hoạn, hỏatai; (nghĩa bóng) ngọn lửa, đám cháy.
    • туши́ть пожа́рdập tắt đám cháy, cứu hoả
    • пожа́р войны́ngọn lửa chiến tranh

Biến cách của пожа́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пожа́рпожа́ры
Sinh cách кого? чего?пожа́рапожа́ров
Tặng cách кому? чему?пожа́рупожа́рам
Đối cách кого? что?пожа́рпожа́ры
Công cụ cách кем? чем?пожа́ромпожа́рами
Giới cách о ком? о чём?пожа́репожа́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với пожа́р

  • Этой ночью в районе был пожар. Có cháy ở bên hàng xóm nhà mình tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2934240
  • Пожар! Бегите! Cháy! Chạy mau! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4488538
  • Пожар! Беги! Cháy! Chạy mau! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4488541

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пожар nghĩa là gì?

пожар (danh từ) nghĩa là cháy, hỏa hoạn.

пожар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пожа́р (phiên âm Latinh požár, IPA [pɐˈʐar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.